HMCAD1051-40 vs HMCAD1041-80 So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCAD1051-40 bằng Analog Devices và HMCAD1041-80 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
HMCAD1041-80 HMCAD1041-80 - 10-Bit 80 MSPS Low-Power ADC | Analog Devices

HMCAD1041-80 - 10-Bit 80 MSPS Low-Power ADC | Analog Devices

HMCAD1041-80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCAD1051-40 HMCAD1041-80
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 / 13 bit (selectable) 10 bit
Sampling Rate (Max) 40 MSPS —
Sampling Rate (Low-Power Mode) 20 MSPS —
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined (proprietary multi-bit-per-stage) Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital I/O Supply Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Power Dissipation (20 MSPS / 40 MSPS) 19 mW / 33 mW —
SNR 72 dB at 8 MHz FIN 61.6 dB at 8 MHz FIN
Reference Internal Internal
Input Type Single-ended analog input —
Digital Output Interface Parallel CMOS —
Control Interface CMOS serial-style configuration —
Hộp 40-pin QFN (LP6HE), 6 mm × 6 mm 40-QFN (6x6 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full industrial range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 MSPS / 80 MSPS
Power Dissipation — 38 mW at 65 MSPS / 46 mW at 80 MSPS
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Data Interface — Parallel CMOS
Clock Interface — LVDS / LVPECL / Sine Wave / CMOS (differential)
Package Code — HVQCCN
Operating Temperature Grade — Industrial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá