HMCG78AEBRA107N vs HMCG78AGBUA081N So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCG78AEBRA107N bằng SK hynix và HMCG78AGBUA081N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCG78AEBRA107N | HMCG78AGBUA081N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SK hynix | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $244,95 |
| Manufacturer | SK hynix | — |
| Total Capacity | 16 GB | — |
| Memory Class | DDR5 | — |
| Module Type | ECC Registered DIMM (RDIMM) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 4800 MT/s (PC5-38400) | 5600 MT/s (PC5-44800) |
| Bandwidth | 38.4 GB/s per module | — |
| CAS Latency (CL) | 40 | — |
| Rank Configuration | 1Rx8 (Single Rank) | — |
| Device Width | x8 | — |
| Operating Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| Số chân | 288 | — |
| Form Factor | 288-pin DIMM | 288-pin UDIMM |
| Compatible Machine Type | Server & Workstation | — |
| ECC | Yes (Registered + on-die ECC) | Non-ECC |
| Number of Modules | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature] |
| Kiểu bộ nhớ | — | DDR5 SDRAM |
| Capacity | — | 16 GB (2Gx64) |
| Latency CAS | — | CL46 |
| Buffering | — | Unbuffered |
| Tổ chức | — | 1Rx8 (Single Rank, x8 DRAM) |
| DRAM Composition | — | 8 x 2Gx8 DDR5 DRAM |
| Ranks | — | Single Rank |
| Compatible Platforms | — | Desktop |
| Module Class | — | SDP-UDIMM |
| On-module PMIC | — | Yes (DDR5 standard) |
| Kiểu lắp đặt | — | Slot-in DIMM connector |