HMCG78AEBRA115N vs HMCG78AEBRA168N So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCG78AEBRA115N bằng SK hynix và HMCG78AEBRA168N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCG78AEBRA115N | HMCG78AEBRA168N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SK hynix | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $541,41 | — |
| Manufacturer | SK hynix | — |
| MPN | HMCG78AEBRA115N | — |
| Total Capacity | 16 GB | — |
| Memory Class | DDR5 SDRAM | — |
| Module Type | ECC Registered DIMM (RDIMM) | 288-Pin ECC Registered RDIMM |
| Tốc độ dữ liệu | 4800 MHz (PC5-38400) | 4800 MT/s |
| Latency CAS | CL40 | CL40 |
| Tổ chức | 1Rx8 (single rank, x8) | 1Rx8 (single rank, x8) |
| Operating Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| Form Factor | 288-pin RDIMM | 288-pin DIMM (server class) |
| ECC | Yes (registered with DDR5 on-die ECC) | — |
| Compatible Platform | Server & Workstation | — |
| Ranks | 1 (Single Rank) | — |
| Module Configuration | 1 x 16GB | — |
| Standards | JEDEC DDR5 RDIMM standard | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Capacity | — | 16 GB |
| Kiểu bộ nhớ | — | DDR5 SDRAM |
| Bandwidth Class | — | PC5-38400 |
| Pins | — | 288 |
| Error Correction | — | ECC (on-module, registered) |
| Application | — | Enterprise server / workstation |
| JEDEC Compliance | — | DDR5 RDIMM JEDEC compliant |
| Rank | — | Single rank |
| Module Height | — | [DATA_NEEDED: module height] |