HMCG78AEBRA115N vs HMCG84AGBRA191N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AEBRA115N bằng SK hynix và HMCG84AGBRA191N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AEBRA115N HMCG78AEBRA115N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA115N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA115N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG84AGBRA191N HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AEBRA115N HMCG84AGBRA191N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $541,41 —
Manufacturer SK hynix —
MPN HMCG78AEBRA115N —
Total Capacity 16 GB —
Memory Class DDR5 SDRAM —
Module Type ECC Registered DIMM (RDIMM) Registered DIMM (RDIMM)
Tốc độ dữ liệu 4800 MHz (PC5-38400) 5600 MT/s
Latency CAS CL40 CL46
Tổ chức 1Rx8 (single rank, x8) —
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Form Factor 288-pin RDIMM 288-pin RDIMM
ECC Yes (registered with DDR5 on-die ECC) ECC Registered
Compatible Platform Server & Workstation —
Ranks 1 (Single Rank) —
Module Configuration 1 x 16GB —
Standards JEDEC DDR5 RDIMM standard —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Capacity — 32 GB
Kiểu bộ nhớ — DDR5 SDRAM RDIMM
Bandwidth Class — PC5-44800
Rank — Single Rank (1Rx4)
DRAM Organization — x4
Số chân — 288-pin DIMM
Configuration — 1 x 32 GB
Application Segment — Server / Datacenter
On-die ECC — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá