HMCG78AEBRA168N vs HMCG78AEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AEBRA168N bằng SK hynix và HMCG78AEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AEBRA168N HMCG78AEBRA168N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA168N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA168N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AEBRA107N HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AEBRA168N HMCG78AEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacity 16 GB —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM —
Module Type 288-Pin ECC Registered RDIMM ECC Registered DIMM (RDIMM)
Tốc độ dữ liệu 4800 MT/s 4800 MT/s (PC5-38400)
Bandwidth Class PC5-38400 —
Tổ chức 1Rx8 (single rank, x8) —
Latency CAS CL40 —
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Pins 288 —
Error Correction ECC (on-module, registered) —
Form Factor 288-pin DIMM (server class) 288-pin DIMM
Application Enterprise server / workstation —
JEDEC Compliance DDR5 RDIMM JEDEC compliant —
Rank Single rank —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Height [DATA_NEEDED: module height] —
Manufacturer — SK hynix
Total Capacity — 16 GB
Memory Class — DDR5
Bandwidth — 38.4 GB/s per module
CAS Latency (CL) — 40
Rank Configuration — 1Rx8 (Single Rank)
Device Width — x8
Số chân — 288
Compatible Machine Type — Server & Workstation
ECC — Yes (Registered + on-die ECC)
Number of Modules — 1
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá