HMCG78AEBRA168N vs HMCG78MEBSA092N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AEBRA168N bằng SK hynix và HMCG78MEBSA092N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AEBRA168N HMCG78AEBRA168N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA168N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA168N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78MEBSA092N HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AEBRA168N HMCG78MEBSA092N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $286,36
Capacity 16 GB 16 GB
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM SODIMM
Module Type 288-Pin ECC Registered RDIMM —
Tốc độ dữ liệu 4800 MT/s 4800 MT/s
Bandwidth Class PC5-38400 —
Tổ chức 1Rx8 (single rank, x8) —
Latency CAS CL40 CL40
Operating Voltage 1.1 V —
Pins 288 —
Error Correction ECC (on-module, registered) —
Form Factor 288-pin DIMM (server class) 262-pin SODIMM
Application Enterprise server / workstation —
JEDEC Compliance DDR5 RDIMM JEDEC compliant —
Rank Single rank —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Height [DATA_NEEDED: module height] [DATA_NEEDED: module height]
PC Rating — PC5-38400 / PC5-4800B
Voltage — 1.1 V
ECC — Non-ECC (DDR5 on-die ECC)
Buffered / Registered — Unbuffered
Rank / Organization — 1Rx8
Module Configuration — 2Gx64
DRAM Configuration — 8 x 2Gx8 DRAM
Data Width — 64-bit
Target Systems — Laptop / mobile workstation / mini PC
Trạng thái RoHS — Compliant (per JEDEC-standard equivalent listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá