HMCG78AGBUA081N vs HMCG78AHBRA289N So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCG78AGBUA081N bằng SK hynix và HMCG78AHBRA289N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCG78AGBUA081N | HMCG78AHBRA289N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SK hynix | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $244,95 | — |
| Kiểu bộ nhớ | DDR5 SDRAM | DDR5 SDRAM |
| Capacity | 16 GB (2Gx64) | — |
| Form Factor | 288-pin UDIMM | 288-pin DIMM (PC5-51200) |
| Tốc độ dữ liệu | 5600 MT/s (PC5-44800) | 6400 MT/s |
| Latency CAS | CL46 | CL52 |
| Operating Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| ECC | Non-ECC | — |
| Buffering | Unbuffered | — |
| Tổ chức | 1Rx8 (Single Rank, x8 DRAM) | — |
| DRAM Composition | 8 x 2Gx8 DDR5 DRAM | — |
| Ranks | Single Rank | — |
| Compatible Platforms | Desktop | — |
| Module Class | SDP-UDIMM | — |
| On-module PMIC | Yes (DDR5 standard) | — |
| Kiểu lắp đặt | Slot-in DIMM connector | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Memory Capacity | — | 16 GB |
| Module Type | — | 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) |
| Bandwidth Class | — | PC5-51200 |
| Configuration | — | 1Rx8 (Single Rank, x8) |
| Error Correction | — | ECC Registered |
| Module Organization | — | Single-sided 1Rx8 |
| Application Segment | — | Entry-level virtualization, edge compute, small-scale servers |
| Number of Modules per Kit | — | 1 |
| Lead Free | — | [DATA_NEEDED: lead free status] |