HMCG78AHBRA289N vs HMCG78MEBSA092N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AHBRA289N bằng SK hynix và HMCG78MEBSA092N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AHBRA289N HMCG78AHBRA289N - 16GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG78AHBRA289N - 16GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG78AHBRA289N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78MEBSA092N HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AHBRA289N HMCG78MEBSA092N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $286,36
Memory Capacity 16 GB —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM SODIMM
Module Type 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) —
Tốc độ dữ liệu 6400 MT/s 4800 MT/s
Bandwidth Class PC5-51200 —
Latency CAS CL52 CL40
Configuration 1Rx8 (Single Rank, x8) —
Operating Voltage 1.1 V —
Error Correction ECC Registered —
Module Organization Single-sided 1Rx8 —
Form Factor 288-pin DIMM (PC5-51200) 262-pin SODIMM
Application Segment Entry-level virtualization, edge compute, small-scale servers —
Number of Modules per Kit 1 —
Lead Free [DATA_NEEDED: lead free status] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per JEDEC-standard equivalent listings)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Capacity — 16 GB
PC Rating — PC5-38400 / PC5-4800B
Voltage — 1.1 V
ECC — Non-ECC (DDR5 on-die ECC)
Buffered / Registered — Unbuffered
Rank / Organization — 1Rx8
Module Configuration — 2Gx64
DRAM Configuration — 8 x 2Gx8 DRAM
Data Width — 64-bit
Target Systems — Laptop / mobile workstation / mini PC
Module Height — [DATA_NEEDED: module height]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá