HMCG78AHBRA471N vs HMCG78AHBWA315N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AHBRA471N bằng SK hynix và HMCG78AHBWA315N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AHBRA471N HMCG78AHBRA471N - 16GB DDR5-6400 RDIMM ECC | SK Hynix

HMCG78AHBRA471N - 16GB DDR5-6400 RDIMM ECC | SK Hynix

HMCG78AHBRA471N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AHBWA315N HMCG78AHBWA315N - 16GB DDR5-6400 CSODIMM | SK hynix | Servers

HMCG78AHBWA315N - 16GB DDR5-6400 CSODIMM | SK hynix | Servers

HMCG78AHBWA315N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AHBRA471N HMCG78AHBWA315N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer SK Hynix SK hynix
MPN HMCG78AHBRA471N —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM CSODIMM
Module Type 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) —
Total Capacity 16 GB —
Tốc độ dữ liệu 6400 MT/s 6400 MT/s (DDR5-6400)
PC Bandwidth Designation PC5-51200 —
Rank x Organization 1Rx8 (Single Rank, x8) —
Latency CAS CL52 [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)]
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V (VDD)
Error Correction ECC On-die ECC (ODECC)
Pins 288 262
Country of Origin Malaysia —
Application Server / Enterprise —
Condition (ServerSupply listing) Brand New, In Stock —
Tính năng ECC Memory, Registered —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Capacity — 16 GB
Bandwidth — PC5-51200
Tổ chức — 2Gx64, 1Rx8
Ranks — Single rank (1R)
Configuration — 2Gx8 8C DRAM devices
Form Factor — CSODIMM (Clocked SODIMM)
PMIC — On-module power management IC (DDR5)
Module Height — [DATA_NEEDED: module height (mm)]
Trạng thái RoHS — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá