HMCG78AHBWA315N vs HMCG78AEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AHBWA315N bằng SK hynix và HMCG78AEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AHBWA315N HMCG78AHBWA315N - 16GB DDR5-6400 CSODIMM | SK hynix | Servers

HMCG78AHBWA315N - 16GB DDR5-6400 CSODIMM | SK hynix | Servers

HMCG78AHBWA315N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AEBRA107N HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AHBWA315N HMCG78AEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM CSODIMM —
Capacity 16 GB —
Tốc độ dữ liệu 6400 MT/s (DDR5-6400) 4800 MT/s (PC5-38400)
Bandwidth PC5-51200 38.4 GB/s per module
Tổ chức 2Gx64, 1Rx8 —
Ranks Single rank (1R) —
Configuration 2Gx8 8C DRAM devices —
Pins 262 —
Form Factor CSODIMM (Clocked SODIMM) 288-pin DIMM
Operating Voltage 1.1 V (VDD) 1.1 V
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)] —
Error Correction On-die ECC (ODECC) —
PMIC On-module power management IC (DDR5) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Height [DATA_NEEDED: module height (mm)] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer SK hynix SK hynix
Total Capacity — 16 GB
Memory Class — DDR5
Module Type — ECC Registered DIMM (RDIMM)
CAS Latency (CL) — 40
Rank Configuration — 1Rx8 (Single Rank)
Device Width — x8
Số chân — 288
Compatible Machine Type — Server & Workstation
ECC — Yes (Registered + on-die ECC)
Number of Modules — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá