HMCG78AHBWA315N vs HMCG78AHBRA289N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78AHBWA315N bằng SK hynix và HMCG78AHBRA289N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78AHBWA315N HMCG78AHBWA315N - 16GB DDR5-6400 CSODIMM | SK hynix | Servers

HMCG78AHBWA315N - 16GB DDR5-6400 CSODIMM | SK hynix | Servers

HMCG78AHBWA315N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AHBRA289N HMCG78AHBRA289N - 16GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG78AHBRA289N - 16GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG78AHBRA289N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78AHBWA315N HMCG78AHBRA289N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM CSODIMM DDR5 SDRAM
Capacity 16 GB —
Tốc độ dữ liệu 6400 MT/s (DDR5-6400) 6400 MT/s
Bandwidth PC5-51200 —
Tổ chức 2Gx64, 1Rx8 —
Ranks Single rank (1R) —
Configuration 2Gx8 8C DRAM devices 1Rx8 (Single Rank, x8)
Pins 262 —
Form Factor CSODIMM (Clocked SODIMM) 288-pin DIMM (PC5-51200)
Operating Voltage 1.1 V (VDD) 1.1 V
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)] CL52
Error Correction On-die ECC (ODECC) ECC Registered
PMIC On-module power management IC (DDR5) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Height [DATA_NEEDED: module height (mm)] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer SK hynix —
Memory Capacity — 16 GB
Module Type — 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM)
Bandwidth Class — PC5-51200
Module Organization — Single-sided 1Rx8
Application Segment — Entry-level virtualization, edge compute, small-scale servers
Number of Modules per Kit — 1
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá