HMCG78CGBSA095N vs HMCG78AGBUA081N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78CGBSA095N bằng SK hynix và HMCG78AGBUA081N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78CGBSA095N HMCG78CGBSA095N - 16GB DDR5-5600 SODIMM 1Rx8 | SK hynix

HMCG78CGBSA095N - 16GB DDR5-5600 SODIMM 1Rx8 | SK hynix

HMCG78CGBSA095N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AGBUA081N HMCG78AGBUA081N - 16GB DDR5-5600 UDIMM | SK Hynix | Desktop

HMCG78AGBUA081N - 16GB DDR5-5600 UDIMM | SK Hynix | Desktop

HMCG78AGBUA081N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78CGBSA095N HMCG78AGBUA081N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $244,95
Capacity 16 GB 16 GB (2Gx64)
Kiểu bộ nhớ DDR5 SODIMM DDR5 SDRAM
Tốc độ dữ liệu 5600 MT/s (DDR5-5600B) 5600 MT/s (PC5-44800)
Bandwidth Class PC5-44800 —
Latency CAS CL46 CL46
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Tổ chức 2G x 64 1Rx8 (Single Rank, x8 DRAM)
Rank Configuration 1Rx8 (single rank) —
DRAM Composition 8 x 2Gx8 DDR5 (8C) 8 x 2Gx8 DDR5 DRAM
ECC Non-ECC (no on-module ECC) Non-ECC
Buffering Unbuffered (non-registered) Unbuffered
Form Factor 262-pin SODIMM 288-pin UDIMM
Số chân 262 —
Module Height [DATA_NEEDED: module height] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Warranty (retail channel) 2 year (per esus-it listing) —
Ranks — Single Rank
Compatible Platforms — Desktop
Module Class — SDP-UDIMM
On-module PMIC — Yes (DDR5 standard)
Kiểu lắp đặt — Slot-in DIMM connector

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá