HMCG78CGBSA095N vs HMCG78AHBRA471N So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCG78CGBSA095N bằng SK hynix và HMCG78AHBRA471N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCG78CGBSA095N | HMCG78AHBRA471N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SK hynix | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Capacity | 16 GB | — |
| Kiểu bộ nhớ | DDR5 SODIMM | DDR5 SDRAM |
| Tốc độ dữ liệu | 5600 MT/s (DDR5-5600B) | 6400 MT/s |
| Bandwidth Class | PC5-44800 | — |
| Latency CAS | CL46 | CL52 |
| Operating Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| Tổ chức | 2G x 64 | — |
| Rank Configuration | 1Rx8 (single rank) | — |
| DRAM Composition | 8 x 2Gx8 DDR5 (8C) | — |
| ECC | Non-ECC (no on-module ECC) | — |
| Buffering | Unbuffered (non-registered) | — |
| Form Factor | 262-pin SODIMM | — |
| Số chân | 262 | — |
| Module Height | [DATA_NEEDED: module height] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Warranty (retail channel) | 2 year (per esus-it listing) | — |
| Manufacturer | — | SK Hynix |
| MPN | — | HMCG78AHBRA471N |
| Module Type | — | 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) |
| Total Capacity | — | 16 GB |
| PC Bandwidth Designation | — | PC5-51200 |
| Rank x Organization | — | 1Rx8 (Single Rank, x8) |
| Error Correction | — | ECC |
| Pins | — | 288 |
| Country of Origin | — | Malaysia |
| Application | — | Server / Enterprise |
| Condition (ServerSupply listing) | — | Brand New, In Stock |
| Tính năng | — | ECC Memory, Registered |