HMCG78CGBSA095N vs HMCG78MEBSA092N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78CGBSA095N bằng SK hynix và HMCG78MEBSA092N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78CGBSA095N HMCG78CGBSA095N - 16GB DDR5-5600 SODIMM 1Rx8 | SK hynix

HMCG78CGBSA095N - 16GB DDR5-5600 SODIMM 1Rx8 | SK hynix

HMCG78CGBSA095N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78MEBSA092N HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78CGBSA095N HMCG78MEBSA092N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $286,36
Capacity 16 GB 16 GB
Kiểu bộ nhớ DDR5 SODIMM DDR5 SDRAM SODIMM
Tốc độ dữ liệu 5600 MT/s (DDR5-5600B) 4800 MT/s
Bandwidth Class PC5-44800 —
Latency CAS CL46 CL40
Operating Voltage 1.1 V —
Tổ chức 2G x 64 —
Rank Configuration 1Rx8 (single rank) —
DRAM Composition 8 x 2Gx8 DDR5 (8C) —
ECC Non-ECC (no on-module ECC) Non-ECC (DDR5 on-die ECC)
Buffering Unbuffered (non-registered) —
Form Factor 262-pin SODIMM 262-pin SODIMM
Số chân 262 —
Module Height [DATA_NEEDED: module height] [DATA_NEEDED: module height]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per JEDEC-standard equivalent listings)
Warranty (retail channel) 2 year (per esus-it listing) —
PC Rating — PC5-38400 / PC5-4800B
Voltage — 1.1 V
Buffered / Registered — Unbuffered
Rank / Organization — 1Rx8
Module Configuration — 2Gx64
DRAM Configuration — 8 x 2Gx8 DRAM
Data Width — 64-bit
Target Systems — Laptop / mobile workstation / mini PC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá