HMCG78MEBSA092N vs HMCG78AEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78MEBSA092N bằng SK hynix và HMCG78AEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78MEBSA092N HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AEBRA107N HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78MEBSA092N HMCG78AEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $286,36 —
Capacity 16 GB —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM SODIMM —
Tốc độ dữ liệu 4800 MT/s 4800 MT/s (PC5-38400)
PC Rating PC5-38400 / PC5-4800B —
Form Factor 262-pin SODIMM 288-pin DIMM
Voltage 1.1 V —
ECC Non-ECC (DDR5 on-die ECC) Yes (Registered + on-die ECC)
Buffered / Registered Unbuffered —
Rank / Organization 1Rx8 —
Module Configuration 2Gx64 —
DRAM Configuration 8 x 2Gx8 DRAM —
Data Width 64-bit —
Latency CAS CL40 —
Target Systems Laptop / mobile workstation / mini PC —
Trạng thái RoHS Compliant (per JEDEC-standard equivalent listings) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Height [DATA_NEEDED: module height] —
Manufacturer — SK hynix
Total Capacity — 16 GB
Memory Class — DDR5
Module Type — ECC Registered DIMM (RDIMM)
Bandwidth — 38.4 GB/s per module
CAS Latency (CL) — 40
Rank Configuration — 1Rx8 (Single Rank)
Device Width — x8
Operating Voltage — 1.1 V
Số chân — 288
Compatible Machine Type — Server & Workstation
Number of Modules — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá