HMCG78MEBSA092N vs HMCG78AGBUA081N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78MEBSA092N bằng SK hynix và HMCG78AGBUA081N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78MEBSA092N HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N - 16GB DDR5 4800 SODIMM | SK Hynix | Laptop Memory

HMCG78MEBSA092N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AGBUA081N HMCG78AGBUA081N - 16GB DDR5-5600 UDIMM | SK Hynix | Desktop

HMCG78AGBUA081N - 16GB DDR5-5600 UDIMM | SK Hynix | Desktop

HMCG78AGBUA081N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78MEBSA092N HMCG78AGBUA081N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) $286,36 $244,95
Capacity 16 GB 16 GB (2Gx64)
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM SODIMM DDR5 SDRAM
Tốc độ dữ liệu 4800 MT/s 5600 MT/s (PC5-44800)
PC Rating PC5-38400 / PC5-4800B —
Form Factor 262-pin SODIMM 288-pin UDIMM
Voltage 1.1 V —
ECC Non-ECC (DDR5 on-die ECC) Non-ECC
Buffered / Registered Unbuffered —
Rank / Organization 1Rx8 —
Module Configuration 2Gx64 —
DRAM Configuration 8 x 2Gx8 DRAM —
Data Width 64-bit —
Latency CAS CL40 CL46
Target Systems Laptop / mobile workstation / mini PC —
Trạng thái RoHS Compliant (per JEDEC-standard equivalent listings) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature]
Module Height [DATA_NEEDED: module height] —
Operating Voltage — 1.1 V
Buffering — Unbuffered
Tổ chức — 1Rx8 (Single Rank, x8 DRAM)
DRAM Composition — 8 x 2Gx8 DDR5 DRAM
Ranks — Single Rank
Compatible Platforms — Desktop
Module Class — SDP-UDIMM
On-module PMIC — Yes (DDR5 standard)
Kiểu lắp đặt — Slot-in DIMM connector

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá