HMCG84AGBRA191N vs HMCG78AEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84AGBRA191N bằng SK hynix và HMCG78AEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84AGBRA191N HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AEBRA107N HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84AGBRA191N HMCG78AEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacity 32 GB —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM RDIMM —
Tốc độ dữ liệu 5600 MT/s 4800 MT/s (PC5-38400)
Bandwidth Class PC5-44800 —
ECC ECC Registered Yes (Registered + on-die ECC)
Rank Single Rank (1Rx4) —
DRAM Organization x4 —
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Latency CAS CL46 —
Số chân 288-pin DIMM 288
Form Factor 288-pin RDIMM 288-pin DIMM
Configuration 1 x 32 GB —
Module Type Registered DIMM (RDIMM) ECC Registered DIMM (RDIMM)
Application Segment Server / Datacenter —
On-die ECC Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — SK hynix
Total Capacity — 16 GB
Memory Class — DDR5
Bandwidth — 38.4 GB/s per module
CAS Latency (CL) — 40
Rank Configuration — 1Rx8 (Single Rank)
Device Width — x8
Compatible Machine Type — Server & Workstation
Number of Modules — 1
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá