HMCG84AGBRA191N vs HMCG78AGBUA084N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84AGBRA191N bằng SK hynix và HMCG78AGBUA084N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84AGBRA191N HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AGBUA084N HMCG78AGBUA084N - 16GB DDR5-5600 UDIMM | SK hynix

HMCG78AGBUA084N - 16GB DDR5-5600 UDIMM | SK hynix

HMCG78AGBUA084N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84AGBRA191N HMCG78AGBUA084N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $262,50
Capacity 32 GB 16 GB (2Gx64)
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM RDIMM DDR5 SDRAM
Tốc độ dữ liệu 5600 MT/s 5600 MT/s (DDR5-5600B)
Bandwidth Class PC5-44800 —
ECC ECC Registered Non-ECC (on-die ECC per DDR5 standard)
Rank Single Rank (1Rx4) —
DRAM Organization x4 8 x 2Gx8, 8C
Operating Voltage 1.1 V —
Latency CAS CL46 [DATA_NEEDED: CAS latency]
Số chân 288-pin DIMM 288
Form Factor 288-pin RDIMM —
Configuration 1 x 32 GB 1Rx8
Module Type Registered DIMM (RDIMM) UDIMM (unbuffered, non-ECC)
Application Segment Server / Datacenter —
On-die ECC Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Hộp / Vỏ — SDP-UDIMM
Ranks — Single rank
Peak Bandwidth — Approx. 44.8 GB/s per module (5600 MT/s x 64-bit)
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Height — [DATA_NEEDED: module height]
Trạng thái vòng đời — Active
Packaging — Bulk

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá