HMCG84AGBRA191N vs HMCG78AHBRA289N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84AGBRA191N bằng SK hynix và HMCG78AHBRA289N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84AGBRA191N HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AHBRA289N HMCG78AHBRA289N - 16GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG78AHBRA289N - 16GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG78AHBRA289N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84AGBRA191N HMCG78AHBRA289N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacity 32 GB —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM RDIMM DDR5 SDRAM
Tốc độ dữ liệu 5600 MT/s 6400 MT/s
Bandwidth Class PC5-44800 PC5-51200
ECC ECC Registered —
Rank Single Rank (1Rx4) —
DRAM Organization x4 —
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Latency CAS CL46 CL52
Số chân 288-pin DIMM —
Form Factor 288-pin RDIMM 288-pin DIMM (PC5-51200)
Configuration 1 x 32 GB 1Rx8 (Single Rank, x8)
Module Type Registered DIMM (RDIMM) 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM)
Application Segment Server / Datacenter Entry-level virtualization, edge compute, small-scale servers
On-die ECC Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Memory Capacity — 16 GB
Error Correction — ECC Registered
Module Organization — Single-sided 1Rx8
Number of Modules per Kit — 1
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead free status]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá