HMCG84AHBRA290N vs HMCG84AGBRA191N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84AHBRA290N bằng SK hynix và HMCG84AGBRA191N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84AHBRA290N HMCG84AHBRA290N - 32GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AHBRA290N - 32GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AHBRA290N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG84AGBRA191N HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84AHBRA290N HMCG84AGBRA191N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacity 32 GB 32 GB
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM RDIMM
Module Type 288-pin ECC Registered DIMM (RDIMM) Registered DIMM (RDIMM)
Tốc độ dữ liệu 6400 MT/s 5600 MT/s
Bandwidth PC5-51200 (51.2 GB/s peak) —
Latency CAS CL52 CL46
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Rank Single Rank (1Rx4) Single Rank (1Rx4)
Tổ chức x4 DRAM devices —
Error Correction ECC (registered, with on-die ECC) —
Form Factor 288-pin DIMM 288-pin RDIMM
Configuration 1 x 32 GB (single module) 1 x 32 GB
Use Case Enterprise server / data center —
Power Delivery On-module PMIC (per JEDEC DDR5) —
Serial Presence Detect SPD hub (5-bit, DDR5) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Bandwidth Class — PC5-44800
ECC — ECC Registered
DRAM Organization — x4
Số chân — 288-pin DIMM
Application Segment — Server / Datacenter
On-die ECC — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá