HMCG84MEBRA107N vs HMCG78AEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84MEBRA107N bằng SK hynix và HMCG78AEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84MEBRA107N HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG78AEBRA107N HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78AEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84MEBRA107N HMCG78AEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM RDIMM —
Capacity 32 GB —
Transfer Rate 4800 Mbps (MT/s) —
Bandwidth Rating PC5-38400 —
Latency CAS CL40 —
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Form Factor 288-pin RDIMM (SDP-RDIMM) 288-pin DIMM
Rank / Organization 1Rx4 —
ECC Yes (registered ECC) Yes (Registered + on-die ECC)
Registration Registered (buffered address/command) —
Packaging Bulk —
Application Class Server / Data Center —
Manufacturer SK Hynix SK hynix
On-module PMIC Yes (DDR5 standard) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Total Capacity — 16 GB
Memory Class — DDR5
Module Type — ECC Registered DIMM (RDIMM)
Tốc độ dữ liệu — 4800 MT/s (PC5-38400)
Bandwidth — 38.4 GB/s per module
CAS Latency (CL) — 40
Rank Configuration — 1Rx8 (Single Rank)
Device Width — x8
Số chân — 288
Compatible Machine Type — Server & Workstation
Number of Modules — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá