HMCG84MEBRA107N vs HMCG84AEBRA So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCG84MEBRA107N bằng SK hynix và HMCG84AEBRA bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCG84MEBRA107N | HMCG84AEBRA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SK hynix | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | DDR5 SDRAM RDIMM | DDR5 SDRAM |
| Capacity | 32 GB | 32 GB |
| Transfer Rate | 4800 Mbps (MT/s) | — |
| Bandwidth Rating | PC5-38400 | — |
| Latency CAS | CL40 | CL40 |
| Operating Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| Form Factor | 288-pin RDIMM (SDP-RDIMM) | 288-pin EC8 RDIMM |
| Rank / Organization | 1Rx4 | — |
| ECC | Yes (registered ECC) | — |
| Registration | Registered (buffered address/command) | — |
| Packaging | Bulk | Anti-static blister pack |
| Application Class | Server / Data Center | — |
| Manufacturer | SK Hynix | — |
| On-module PMIC | Yes (DDR5 standard) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0 °C to 95 °C (server ambient) |
| Speed Grade | — | DDR5-4800 (PC5-38400) |
| Peak Transfer Rate | — | 4800 MT/s |
| Module Type | — | RDIMM (Registered DIMM) |
| Rank Configuration | — | 1Rx4 (Single Rank, x4 devices) |
| ECC Support | — | Yes (On-module ECC) |
| PMIC | — | On-module 12 V PMIC (DDR5 standard) |
| JEDEC Conformance | — | DDR5-4800 (PC5-38400, CL40) |
| Compatible Platform | — | Intel Sapphire Rapids / AMD Genoa servers |