HMCG84MEBRA107N vs HMCG84AGBRA191N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84MEBRA107N bằng SK hynix và HMCG84AGBRA191N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84MEBRA107N HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG84AGBRA191N HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AGBRA191N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84MEBRA107N HMCG84AGBRA191N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM RDIMM DDR5 SDRAM RDIMM
Capacity 32 GB 32 GB
Transfer Rate 4800 Mbps (MT/s) —
Bandwidth Rating PC5-38400 —
Latency CAS CL40 CL46
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Form Factor 288-pin RDIMM (SDP-RDIMM) 288-pin RDIMM
Rank / Organization 1Rx4 —
ECC Yes (registered ECC) ECC Registered
Registration Registered (buffered address/command) —
Packaging Bulk —
Application Class Server / Data Center —
Manufacturer SK Hynix —
On-module PMIC Yes (DDR5 standard) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Tốc độ dữ liệu — 5600 MT/s
Bandwidth Class — PC5-44800
Rank — Single Rank (1Rx4)
DRAM Organization — x4
Số chân — 288-pin DIMM
Configuration — 1 x 32 GB
Module Type — Registered DIMM (RDIMM)
Application Segment — Server / Datacenter
On-die ECC — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá