HMCG84MEBRA107N vs HMCG84AHBRA290N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84MEBRA107N bằng SK hynix và HMCG84AHBRA290N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84MEBRA107N HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG84AHBRA290N HMCG84AHBRA290N - 32GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AHBRA290N - 32GB DDR5-6400 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84AHBRA290N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84MEBRA107N HMCG84AHBRA290N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs EEPROM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM RDIMM DDR5 SDRAM
Capacity 32 GB 32 GB
Transfer Rate 4800 Mbps (MT/s) —
Bandwidth Rating PC5-38400 —
Latency CAS CL40 CL52
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Form Factor 288-pin RDIMM (SDP-RDIMM) 288-pin DIMM
Rank / Organization 1Rx4 —
ECC Yes (registered ECC) —
Registration Registered (buffered address/command) —
Packaging Bulk —
Application Class Server / Data Center —
Manufacturer SK Hynix —
On-module PMIC Yes (DDR5 standard) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Module Type — 288-pin ECC Registered DIMM (RDIMM)
Tốc độ dữ liệu — 6400 MT/s
Bandwidth — PC5-51200 (51.2 GB/s peak)
Rank — Single Rank (1Rx4)
Tổ chức — x4 DRAM devices
Error Correction — ECC (registered, with on-die ECC)
Configuration — 1 x 32 GB (single module)
Use Case — Enterprise server / data center
Power Delivery — On-module PMIC (per JEDEC DDR5)
Serial Presence Detect — SPD hub (5-bit, DDR5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá