HMCG84MEBRA174N vs HMCG84MEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG84MEBRA174N bằng SK hynix và HMCG84MEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG84MEBRA174N HMCG84MEBRA174N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix | Server Memory

HMCG84MEBRA174N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix | Server Memory

HMCG84MEBRA174N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG84MEBRA107N HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG84MEBRA174N HMCG84MEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $1.115,63 —
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM RDIMM
Module Type 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) —
Capacity 32 GB 32 GB
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps (MT/s) —
PC Speed Grade PC5-38400 —
Latency CAS CL40 CL40
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Tổ chức x4 —
Rank 1Rx4 (some distributor listings state 2Rx4 - confirm with supplier) —
ECC Yes (Registered with ECC, on-die ECC) Yes (registered ECC)
Peak Bandwidth 38.4 GB/s per module —
Form Factor Very Low Profile (VLP) RDIMM per distributor listing 288-pin RDIMM (SDP-RDIMM)
Số lượng chân 288 —
Packaging Bulk Bulk
Compliance JEDEC-standard, RoHS compliant —
Application Domain Server / Data Center Memory —
Transfer Rate — 4800 Mbps (MT/s)
Bandwidth Rating — PC5-38400
Rank / Organization — 1Rx4
Registration — Registered (buffered address/command)
Application Class — Server / Data Center
Manufacturer — SK Hynix
On-module PMIC — Yes (DDR5 standard)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá