ICL7109CMH+D vs ICL7109CMH+ So sánh

So sánh chi tiết song song của ICL7109CMH+D bằng Maxim Integrated và ICL7109CMH+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ICL7109CMH+D ICL7109CMH+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Độ phân giải 12 bit + sign 12 bits + sign
Architecture Dual-slope integrating —
Number of Channels 1 —
Conversion Method Dual Slope —
Phạm vi điện áp đầu vào -4.8 V to +6.4 V -4.8 V to +6.4 V
Điện áp cung cấp ±5 V (dual supply) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Screening Level Commercial Commercial
Kiểu đầu ra 3-state binary, TTL-compatible —
Output Format Parallel, word access —
Giao diện Byte/HBEN strobe, microprocessor-compatible —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Hộp MQFP-44 (10x10 mm, 2 mm pitch) —
Số chân 44 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (suffix +D) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Differential Inputs Yes (INHI/INLO pair) —
Conversion Architecture — Dual-slope integrating
Number of Input Channels — 1 (differential)
Input Type — Differential pseudo-differential
Digital Interface — Parallel (byte/word access)
On-chip Reference — Built-in +5 V (typ.)
Supply Voltage (analog/digital) — [DATA_NEEDED: V+ / V- supply voltage and current]
Power Consumption — typically <10 mW
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C
Temperature Grade — Commercial
Package / Pin Count — 44-MQFP (10 mm x 10 mm)
Terminal Form — Gull wing
Package Code (JEDEC) — PQFP44 / MS-022AB
Compliance — RoHS compliant
External Components Required — 8 passives + crystal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá