ICS502M vs ICS574M So sánh
So sánh chi tiết song song của ICS502M bằng Renesas Electronics và ICS574M bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ICS502M | ICS574M |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Obsolete |
| Product Type | LOCO PLL clock multiplier | — |
| Maximum Output Frequency | 190 MHz | — |
| Input Clock Frequency Range | 2 MHz to 50 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 3.0 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Jitter | 50 ps, 1 sigma | — |
| Duty Cycle | 45/55 through 160 MHz | — |
| Output Drive Capability | 25 mA at TTL levels | — |
| Process Technology | Advanced low-power CMOS | — |
| Hộp | 8-pin SOIC, 0.154 inch body width, 3.90 mm width | 8-SOIC (0.154-inch pitch, 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Reference Input | Low-frequency crystal or clock input | — |
| Clock Architecture | Phase-locked loop | — |
| Output Functions | High-frequency clock output and reference | — |
| Logic Compatibility | TTL-level output drive | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0°C to 70°C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Device Type | — | Fanout Buffer (Distribution), Zero Delay Buffer IC |
| Maximum Frequency | — | 160 MHz |
| Number of Circuits | — | 1 |
| Input-to-Output Ratio | — | 1:4 |
| Number of Clock Outputs | — | 4 |
| PLL | — | Yes |
| Input Logic Level | — | CMOS |
| Output Logic Level | — | CMOS |
| Packaging Type | — | Tube/Rail |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (EOL) |
| Output-to-Output Skew | — | [DATA_NEEDED: Output-to-Output Skew] |
| Input-to-Output Delay | — | [DATA_NEEDED: Input-to-Output Delay] |
| Operating Current | — | [DATA_NEEDED: Operating Current] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH Status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 Qualification] |