ICS542M vs ICS542MT So sánh

So sánh chi tiết song song của ICS542M bằng Renesas Electronics và ICS542MT bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ICS542M ICS542M - 156 MHz 1:2 Clock Divider | Renesas | SOIC-8

ICS542M - 156 MHz 1:2 Clock Divider | Renesas | SOIC-8

ICS542M Obsolete
Renesas Electronics
ICS542MT ICS542MT - 1:2 Clock Buffer, 156 MHz, 8-SOIC | Renesas

ICS542MT - 1:2 Clock Buffer, 156 MHz, 8-SOIC | Renesas

ICS542MT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ICS542M ICS542MT
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Device Type Clock fanout buffer and divider IC Clock fanout buffer and divider IC
Maximum Input Frequency 156 MHz —
Cấu hình đầu ra 1:2 —
Available Divide Ratios 2, 4, 6, 8, 12, or 16 —
Input Logic CMOS CMOS
Output Logic 3-State CMOS Three-State CMOS
Supply Voltage Range 3 V to 5.5 V 3 V to 5.5 V
Hộp 8-SOIC, 0.154 inch (3.90 mm) width —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Danh mục Clock/Timing, Clock Buffer and Driver —
Trạng thái vòng đời Obsolete —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Output Rise Time [DATA_NEEDED: output rise time] [DATA_NEEDED: output rise time]
Output Fall Time [DATA_NEEDED: output fall time] [DATA_NEEDED: output fall time]
Output Jitter [DATA_NEEDED: output jitter] —
Output Duty Cycle [DATA_NEEDED: output duty cycle] —
Operating Current [DATA_NEEDED: operating current] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Input High Voltage [DATA_NEEDED: input high voltage] —
Input Low Voltage [DATA_NEEDED: input low voltage] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
Divide Ratio — 1:2
Maximum Frequency — 156 MHz
Clock Generation Method — Proprietary phase-locked-loop (PLL) technique
Number of Circuits — 1
Package Type — 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width)
Input Clock Frequency Range — [DATA_NEEDED: input clock frequency range]
Output Frequency Range — [DATA_NEEDED: output frequency range]
Output Drive Current — [DATA_NEEDED: output drive current]
Power Supply Current — [DATA_NEEDED: power supply current]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá