ICS651M vs ICS651MT So sánh
So sánh chi tiết song song của ICS651M bằng Renesas Electronics và ICS651MT bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ICS651M | ICS651MT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Unknown |
| Device Type | Clock Fanout Buffer (Distribution) IC | Fanout Buffer (Distribution) |
| Manufacturer | Renesas Electronics Corporation | — |
| Fanout Ratio | 1:4 | — |
| Maximum Frequency | 200 MHz | 200 MHz |
| Input Signal Type | Clock | Clock |
| Output Signal Type | Clock | Clock |
| Number of Clock Inputs | 1 input | — |
| Number of Clock Outputs | 4 outputs | — |
| Supply Voltage Range | 1.425 V to 2.625 V | 1.425 V to 2.625 V |
| Nominal Core Supply | 2 V | — |
| Hộp | 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width) | 8-pin SOIC, 0.150 inch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Product Function | Single-input, four-output clock distribution | — |
| Clock Skew | [DATA_NEEDED: clock skew] | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: propagation delay] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0 C to 70 C |
| Output Enable | [DATA_NEEDED: output enable configuration] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Clock Buffer Configuration | — | 1 input to 4 outputs |
| Alternate Supply Voltage Range | — | 1.42 V to 2.62 V |
| Output Skew | — | 250 ps |
| Interface Standard | — | CMOS |
| Decoupling Capacitor | — | 0.01 uF between VDD and GND |
| Series Output Termination | — | 33 ohm for clock traces longer than 1 inch |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Trạng thái vòng đời | — | [DATA_NEEDED: lifecycle status] |
| Absolute Maximum Ratings | — | [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings] |