IDTADC1006S070H-C1 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1006S070H-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1006S070H-C1 IDTADC1006S070H-C1 - 10-Bit 70MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1006S070H-C1 - 10-Bit 70MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1006S070H-C1 Obsolete
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1006S070H-C1 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 70 MSPS —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Flash Pipelined
Hộp 44-QFP (10x10 mm) HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 5 V —
Reference Type External, Internal —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Data Interface Parallel JESD204A (serial)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dB] —
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB bits] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power mW] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED] —
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Number of Channels — 1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Pins — 32
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Screening Level — Industrial
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá