IDTADC1015S080HN-C1 vs ADC1213S080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1015S080HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1015S080HN-C1 IDTADC1015S080HN-C1 - 10-Bit 80 MSPS Pipeline ADC | Renesas

IDTADC1015S080HN-C1 - 10-Bit 80 MSPS Pipeline ADC | Renesas

IDTADC1015S080HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S080HN-C18 ADC1213S080HN-C18 - 12-Bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1213S080HN-C18 - 12-Bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1213S080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1015S080HN-C1 ADC1213S080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 80 MSPS —
Architecture Pipelined —
Input Type Single-ended, buffered input —
Digital Output Interface CMOS or LVDS DDR —
Hộp 40-VFQFN Exposed Pad (HVQFN-40) HVQFN-32 (5x5 mm) with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power Dissipation] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: Input Bandwidth] —
SNR [DATA_NEEDED: Signal-to-Noise Ratio] —
SFDR [DATA_NEEDED: Spurious-Free Dynamic Range] —
ENOB [DATA_NEEDED: Effective Number of Bits] —
DNL [DATA_NEEDED: Differential Non-Linearity] —
INL [DATA_NEEDED: Integral Non-Linearity] —
Reference Type Internal —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 3
Maximum Sample Rate — 80 MSPS
Output Interface — Serial JESD204A (1 lane)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 1.8 V
Digital / IO Supply (OVDD) — 1.8 V to 3.3 V
Analog Input Type — Differential, on-chip buffer
Analog Input Bandwidth — 1 GHz
SNR (typical, fIN near Nyquist) — 70 dBFS
SFDR (typical) — 78 dBc
Power Dissipation (typical, 80 MSPS) — 130 mW
Power-Down Mode — Yes (SPI-controlled)
Configuration Interface — SPI / serial control
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá