IDTADC1206S040H-C18 vs ADC1412D065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1206S040H-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1206S040H-C18 IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1206S040H-C18 ADC1412D065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits —
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 65 Msps
Architecture Flash Pipelined
Input Type Differential Differential
Data Interface Parallel CMOS or LVDS DDR (SPI configuration)
S/H : ADC Ratio 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 5 V —
Hộp 44-PQFP (10x10 mm) 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Packaging Tape & Reel (TR) —
Configuration S/H-ADC Serial, SPI
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 14
Number of Inputs — 2 (dual channel)
Package Code — MO-220 / SOT618-6
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical - per family datasheet)
Số lượng chân — 64
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá