IDTADC1206S040H-C18 vs ADS7824PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1206S040H-C18 bằng Renesas Electronics và ADS7824PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1206S040H-C18 IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7824PG4 ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1206S040H-C18 ADS7824PG4
Thương hiệu Renesas Electronics Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 1 4 (single-ended / pseudo-differential)
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 40 kSPS
Architecture Flash SAR (Successive Approximation)
Input Type Differential —
Data Interface Parallel Parallel + Serial
S/H : ADC Ratio 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 5 V —
Hộp 44-PQFP (10x10 mm) 28-pin PDIP (N) 0.300 inch, through-hole
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Configuration S/H-ADC —
Trạng thái RoHS Compliant —
Conversion Time — 25 us max
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (industrial, on-chip scaled)
Channel-to-Channel Matching — ±0.1%
Linearity (INL) — ±0.5 LSB max
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Power Dissipation — 50 mW max
Reference — Internal 2.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free / RoHS — Yes (G4 suffix, Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá