IDTADC1206S040H-C18 vs IDTADC1206S070H-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1206S040H-C18 bằng Renesas Electronics và IDTADC1206S070H-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1206S040H-C18 IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1206S070H-C18 IDTADC1206S070H-C18 - 12-Bit 70MSPS Flash ADC | Renesas (IDT)

IDTADC1206S070H-C18 - 12-Bit 70MSPS Flash ADC | Renesas (IDT)

IDTADC1206S070H-C18 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1206S040H-C18 IDTADC1206S070H-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 70 MSPS
Architecture Flash Flash
Input Type Differential Differential
Data Interface Parallel Parallel
S/H : ADC Ratio 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Analog Supply Voltage 5 V 5 V
Digital Supply Voltage 5 V 5 V
Hộp 44-PQFP (10x10 mm) 44-PQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tape & Reel (TR) —
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical power dissipation]
INL — [DATA_NEEDED: integral nonlinearity]
DNL — [DATA_NEEDED: differential nonlinearity]
SNR — [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio]
Manufacturer — IDT (now Renesas Electronics)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá