IDTADC1206S055H-C18 vs IDTADC1206S040H-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1206S055H-C18 bằng Renesas Electronics và IDTADC1206S040H-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1206S055H-C18 IDTADC1206S055H-C18 - 12-bit 55 MSPS Flash ADC | 44-PQFP

IDTADC1206S055H-C18 - 12-bit 55 MSPS Flash ADC | 44-PQFP

IDTADC1206S055H-C18 Nrnd
Renesas Electronics
IDTADC1206S040H-C18 IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1206S055H-C18 IDTADC1206S040H-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 55 MSPS 40 MSPS
Architecture Flash Flash
Input Type Differential Differential
Data Interface Parallel Parallel
Analog Supply Voltage 5 V 5 V
Digital Supply Voltage 5 V 5 V
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Number of A/D Converters 1 1
Hộp 44-PQFP (10x10 mm) 44-PQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Manufacturer Renesas Electronics (formerly IDT) —
S/H : ADC Ratio — 1:1
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá