IDTADC1207S080HW-C28 vs ADC1613S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1207S080HW-C28 bằng Renesas Electronics và ADC1613S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1207S080HW-C28 IDTADC1207S080HW-C28 - 12-bit 80 MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1207S080HW-C28 - 12-bit 80 MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1207S080HW-C28 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613S125HN-C1 ADC1613S125HN-C1 - 16-bit 125 MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C1 - 16-bit 125 MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1207S080HW-C28 ADC1613S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 16 bit
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 80 MSPS —
Architecture Pipelined Flash Pipelined
Analog Input Bandwidth 400 MHz (typical) —
Full-Scale Input Range 1 Vp-p —
Analog Supply Voltage 3.3 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Power Dissipation 450 mW (typical at 80 MSPS) —
SNR 72 dB at 30 MHz input —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR at 30 MHz input] —
DNL +/-1 LSB (typical) —
INL +/-1 LSB (typical) —
Digital Interface Parallel LVCMOS —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) HVQFN-32 (SOT1152-1), 7x7 mm, 0.80 mm height, exposed pad
Lead Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Renesas product family policy)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Sampling Rate (max) — 125 MSPS
Sampling Rate (per second) — 80000 kSPS (per secondary listing); 125 MSPS (max speed grade)
Data Interface — JESD204A (serial)
Input Type — Differential, Single-Ended
Configuration — S/H-ADC
Number of Inputs — 1
Pins — 32
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá