IDTADC1207S080HW-C28 vs IDTADC1206S040H-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1207S080HW-C28 bằng Renesas Electronics và IDTADC1206S040H-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1207S080HW-C28 IDTADC1207S080HW-C28 - 12-bit 80 MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1207S080HW-C28 - 12-bit 80 MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1207S080HW-C28 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1206S040H-C18 IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 - 12-Bit 40MSPS Flash ADC | Renesas | 44-PQFP

IDTADC1206S040H-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1207S080HW-C28 IDTADC1206S040H-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 80 MSPS 40 MSPS
Architecture Pipelined Flash Flash
Analog Input Bandwidth 400 MHz (typical) —
Full-Scale Input Range 1 Vp-p —
Analog Supply Voltage 3.3 V 5 V
Digital Supply Voltage 3.3 V 5 V
Power Dissipation 450 mW (typical at 80 MSPS) —
SNR 72 dB at 30 MHz input —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR at 30 MHz input] —
DNL +/-1 LSB (typical) —
INL +/-1 LSB (typical) —
Digital Interface Parallel LVCMOS —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 44-PQFP (10x10 mm)
Lead Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Input Type — Differential
Data Interface — Parallel
S/H : ADC Ratio — 1:1
Number of A/D Converters — 1
Packaging — Tape & Reel (TR)
Configuration — S/H-ADC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá