IDTADC1210S125HN-C1 vs IDTADC1210S080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1210S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và IDTADC1210S080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1210S125HN-C1 IDTADC1210S125HN-C1 - 12-bit 125 MSPS Single ADC | Renesas

IDTADC1210S125HN-C1 - 12-bit 125 MSPS Single ADC | Renesas

IDTADC1210S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1210S080HN-C18 IDTADC1210S080HN-C18 - 12-bit 80MSPS Pipeline ADC | Renesas

IDTADC1210S080HN-C18 - 12-bit 80MSPS Pipeline ADC | Renesas

IDTADC1210S080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1210S125HN-C1 IDTADC1210S080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 125 MSPS 80 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended / Differential Differential, Single-Ended
Data Interface CMOS or LVDS DDR (selectable) LVDS - Parallel, Parallel (CMOS)
Hộp 40-pin HVQFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad 40-VFQFPN Exposed Pad (6x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial, -C1 grade) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR] —
Reference Type Internal (external overdrive supported) External, Internal
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Input Channels — 1
S/H:ADC Ratio — 1:1
Number of A/D Converters — 1
Analog Supply Voltage — 2.85 V to 3.4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: -40C to +85C or industrial extended]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá