ILD8150EXUMA1 vs TLD2314ELXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ILD8150EXUMA1 bằng Infineon và TLD2314ELXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ILD8150EXUMA1 ILD8150EXUMA1 - 80V Buck LED Driver 1.5A | Infineon

ILD8150EXUMA1 - 80V Buck LED Driver 1.5A | Infineon

ILD8150EXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD2314ELXUMA1 TLD2314ELXUMA1 - 3-Ch 120mA LED Driver | Infineon LITIX

TLD2314ELXUMA1 - 3-Ch 120mA LED Driver | Infineon LITIX

TLD2314ELXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ILD8150EXUMA1 TLD2314ELXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Step-Down (Buck) High-Side Linear Current Source
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 80 V —
Kiểu đầu ra Constant Current (LED Driver) —
Maximum LED Current 1.5 A —
Số lượng đầu ra 1 —
Dimming Method PWM and Analog (Hybrid Dimming) Linear (analog) via SET, PWM via ENABLE
Minimum Dimming Depth 0.5% (Hybrid Mode) —
PWM Dimming Frequency Range 250 Hz to 20 kHz —
Internal Modulation Frequency 3.4 kHz —
Switch Type High-side Integrated —
Maximum Switch Voltage 80 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +150 C
Hộp PG-DSO-8-27 PG-SSOP-14-5 (exposed pad, 14-lead)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — Linear LED Constant Current Driver
Number of Output Channels — 3
Maximum Output Current per Channel — 120 mA
Supply Voltage Range — 5.5 V to 40 V
LED Current Setting — External sense resistor on SET pin
Dropout (Headroom) Voltage — 0.5 V typical at 100 mA
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Diagnostic Outputs — Open-LED, short-to-GND, over-temperature
AEC-Q100 Qualification — Qualified (automotive grade)
Cấp MSL — MSL3
Family — LITIX Basic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá