IMLT65R060M2HXTMA1 vs IMLT65R040M2HXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IMLT65R060M2HXTMA1 bằng Infineon và IMLT65R040M2HXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IMLT65R060M2HXTMA1 IMLT65R060M2HXTMA1 - 650V 60mΩ SiC MOSFET 40A | Infineon

IMLT65R060M2HXTMA1 - 650V 60mΩ SiC MOSFET 40A | Infineon

IMLT65R060M2HXTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IMLT65R040M2HXTMA1 IMLT65R040M2HXTMA1 - 650V 57A 40mOhm CoolSiC G2 MOSFET | Infineon

IMLT65R040M2HXTMA1 - 650V 57A 40mOhm CoolSiC G2 MOSFET | Infineon

IMLT65R040M2HXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IMLT65R060M2HXTMA1 IMLT65R040M2HXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolSiC™ G2 —
Technology Silicon Carbide (SiC) MOSFET, N-Channel Silicon Carbide (SiC) N-channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 650 V 650 V
Typical RDS(on) 60 mΩ —
Maximum RDS(on) 73 mΩ —
Continuous Drain Current (Tc) 40 A —
Điện áp rò rỉ xung 96 A —
Total Power Dissipation (Tc) 200 W —
Total Gate Charge (Qg) 18 nC —
Gate-Drain Charge at 400 V (Qgd) 36 nC —
Output Capacitance Stored Energy at 400 V (Eoss) 4.8 µJ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4.5 V (benchmark) —
Hộp PG-HDSOP-16-6 (TOLT) with .XT interconnection PG-HDSOP-16-6 (surface mount, top-side-cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 16 —
Qualification JEDEC-qualified for Industrial Applications JEDEC industrial
Product Family — CoolSiC™ G2 (2nd generation SiC trench)
Continuous Drain Current (ID, TC) — 57 A
Pulsed Drain Current (ID,pulse) — 143 A
On-State Resistance RDS(on) (typ, VGS=18V) — 40 mΩ
On-State Resistance RDS(on) (max, VGS=18V) — 49 mΩ
Total Gate Charge QG — 28 nC
Output Charge QOSS @ 400 V — 53 nC
Output Energy EOSS @ 400 V — 7.2 µJ
Continuous Drain Power Dissipation (PD, TC) — 268 W
Recommended Gate Drive Voltage VGS — 18 V (turn-off: 0 V or negative)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +150 °C
Packaging — Tape & Reel
Special Features — Kelvin source pin, low reverse-recovery charge, hard-switching optimized

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá