INA101AG vs INA101SG So sánh

So sánh chi tiết song song của INA101AG bằng Texas Instruments và INA101SG bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA101AG INA101AG - High Accuracy Instrumentation Amplifier | TI

INA101AG - High Accuracy Instrumentation Amplifier | TI

INA101AG ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA101SG INA101SG - Military High Accuracy Instrumentation Amplifier | TI

INA101SG - Military High Accuracy Instrumentation Amplifier | TI

INA101SG ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA101AG INA101SG
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Amplifier Type Instrumentation Amplifier —
Number of Channels 1 —
Input Offset Voltage (max) 25 uV 25 uV
Offset Drift (max) 0.25 uV/C —
Nonlinearity (max) 0.002% —
Input Noise Density 13 nV/rtHz —
Common-Mode Rejection 106 dB at 60 Hz High CMR at 60 Hz (value per datasheet)
Input Impedance 10^10 ohm 10^10 ohm
Bandwidth 300 kHz 0.3 MHz
Slew Rate 0.04 V/us —
Supply Voltage Range +/-5 V to +/-20 V [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range]
Hộp 14-CDIP (0.300", 7.62 mm) 14-pin Ceramic DIP (CDIP-14)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Architecture Three-op-amp, laser-trimmed metal-film resistors —
Applications Strain gages, thermocouples, RTDs, remote transducers —
Chức năng — High Accuracy Instrumentation Amplifier
Cấu trúc — Three-op-amp with laser-trimmed metal-film resistors
Offset Voltage Drift (max) — 0.25 uV/C
Nonlinearity — 0.002%
Input Noise — 13 nV/Hz
Gain Setting — Single external resistor
Temperature Grade — Military
Number of Terminals — 14
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá