INA117P vs INA117KU So sánh
So sánh chi tiết song song của INA117P bằng Texas Instruments và INA117KU bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | INA117P | INA117KU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Amplifier Type | Precision Unity-Gain Difference Amplifier | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Gain (Fixed) | 1 V/V (unity) | — |
| Common-Mode Input Voltage Range | ±200 V | — |
| Nonlinearity | 0.001% max | 0.001% max |
| Bandwidth | 200 kHz | 0.2 MHz |
| Offset Voltage | [DATA_NEEDED: input offset voltage] | 1000 uV max |
| CMRR | [DATA_NEEDED: common-mode rejection ratio] | 86 dB min |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | ±15 V (nominal) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40°C to +85°C |
| Hộp | 8-Pin PDIP (P) | 8-SOIC (surface mount) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Technology | Bipolar with integrated thin-film resistor network | — |
| Output | Ground-referenced single-ended | — |
| Manufacturer | Texas Instruments (originally Burr-Brown) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Chức năng | — | Precision unity-gain difference amplifier |
| Common-Mode Input Range | — | ±200 V (VS = ±15 V) |
| Overload Protection (Common-Mode) | — | ±500 V |
| Overload Protection (Differential) | — | ±500 V |
| Gain | — | 1 V/V (unity) |
| Gain Error | — | 0.02% max |
| Architecture | — | Precision op amp + integrated thin-film resistor network |