INA122U vs INA122P So sánh

So sánh chi tiết song song của INA122U bằng Texas Instruments và INA122P bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA122U INA122U - 36V Micropower Instrumentation Amplifier | TI

INA122U - 36V Micropower Instrumentation Amplifier | TI

INA122U ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA122P INA122P - 36V Micropower Instrumentation Amplifier | TI

INA122P - 36V Micropower Instrumentation Amplifier | TI

INA122P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA122U INA122P
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Precision instrumentation amplifier Precision instrumentation amplifier
Architecture Two-op-amp design Two-op-amp design
Supply Voltage Range 2.2 V to 36 V 2.2 V to 36 V
Single-Supply Operation 2.2 V to 36 V —
Dual-Supply Operation ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 60 µA typical 60 µA
Common-Mode Range (V−) − 0.1 V V− − 0.1 V
Output Swing Rail-to-rail output swing Rail-to-rail
Offset Voltage 250 µV maximum —
Offset Drift 3 µV/°C maximum —
Noise Low noise —
Circuit Count 1 circuit 1 circuit
Hộp 8-SOIC 8-pin plastic DIP (8-PDIP)
Terminal Count 8 terminals —
Kiểu lắp đặt Surface mount Through-hole
Application Category Portable medical and data acquisition Portable medical and data-acquisition instrumentation
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Dual-Supply Range — ±18 V
Low Offset Voltage — 250 µV maximum
Low Offset Drift — 3 µV/°C maximum
Nhiệt độ hoạt động — −40 °C to +85 °C
Signal Type — Differential
AEC-Q100 Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá