INA125U vs ADG1411YCPZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của INA125U bằng Texas Instruments và ADG1411YCPZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA125U INA125U - Precision Bridge Amplifier, 10V Ref | Texas Instruments

INA125U - Precision Bridge Amplifier, 10V Ref | Texas Instruments

INA125U ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADG1411YCPZ-REEL7 ADG1411YCPZ-REEL7 - Quad SPST 1.8Ω Switch iCMOS | ADI

ADG1411YCPZ-REEL7 - Quad SPST 1.8Ω Switch iCMOS | ADI

ADG1411YCPZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA125U ADG1411YCPZ-REEL7
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Instrumentation amplifier with precision voltage reference —
Channel Count 1 circuit —
Supply Voltage Range 2.7 V to 36 V —
Maximum Supply Voltage 36 V —
Gain Range 4 V/V to 10,000 V/V —
Gain Setting Single external resistor —
Điện áp yên tĩnh 460 µA —
Input Offset Voltage 250 µV maximum —
Input Offset Drift 2 µV/°C maximum —
Voltage Reference 10 V —
Gain Error [DATA_NEEDED: gain error] —
Common-Mode Rejection [DATA_NEEDED: common-mode rejection ratio] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Bandwidth 150 kHz —
Noise at 1kHz 38 nV/√Hz typical —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] —
Sleep Mode Yes —
Hộp 16-pin SOIC 16-lead LFCSP-VQ (4x4 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +125 °C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Switch Type — SPST (4 channels, normally open)
Number of Switches — 4
On-State Resistance (RON) — 1.8 Ω typical
Channel-to-Channel RON Match — 0.5 Ω max
RON Flatness (RFLAT) — 1.5 Ω max
Supply Voltage - Dual (Vdd/Vss) — ±4.5 V to ±16.5 V
Supply Voltage - Single — 5 V to 16.5 V
Analog Signal Range — Vss to Vdd
On Capacitance (Con) — 23 pF typical
Off Capacitance (Coff) — 9 pF typical
Charge Injection — 5 pC typical
Turn-On Time (tON) — 120 ns typical
Turn-Off Time (tOFF) — 30 ns typical
-3 dB Bandwidth — 115 MHz
Quiescent Supply Current (Idd) — 1 nA typical
Process Technology — iCMOS (industrial CMOS)
Logic Input Compatibility — TTL and CMOS (1.8 V to VDD)
Switch Action — Break-before-make

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá