INA128P vs AD620ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của INA128P bằng Texas Instruments và AD620ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA128P INA128P - 130dB CMRR Precision INA | Texas Instruments

INA128P - 130dB CMRR Precision INA | Texas Instruments

INA128P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA128P AD620ARZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Precision instrumentation amplifier —
Architecture Three-op-amp instrumentation amplifier —
Common-Mode Rejection Ratio 130 dB minimum —
Offset Voltage 50 µV maximum —
Offset Voltage Drift 0.5 µV/°C maximum —
Input Bias Current 5 nA maximum 1.0 nA
Input Protection ±40 V —
Supply Voltage Range ±2.25 V to ±18 V ±2.3 V to ±18 V
Điện áp yên tĩnh 700 µA —
Bandwidth 1.3 MHz —
Bandwidth at Gain 100 200 kHz —
Slew Rate 4 V/µs —
Hộp 8-pin plastic DIP (PDIP) 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Input Type Differential input —
Manufacturer Texas Instruments —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Amplifier Type — Instrumentation Amplifier
Number of Circuits — 1
Gain Range — 1 to 10,000
Supply Current (Max) — 1.3 mA
CMRR at Gain 10 — 100 dB
Input Offset Voltage — 50 µV
Bandwidth at Gain 10 — 120 kHz
Voltage Noise Density at 1 kHz — 9 nV/√Hz
Input Impedance — 10 GΩ
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá