INA128PA vs AD623ARZ-R7 So sánh
So sánh chi tiết song song của INA128PA bằng Texas Instruments và AD623ARZ-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | INA128PA | AD623ARZ-R7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Analog Devices |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,65 |
| Product Type | Precision instrumentation amplifier | — |
| Architecture | Three-op-amp instrumentation amplifier | — |
| Number of Circuits | 1 circuit | 1 |
| Hộp | 8-pin PDIP | 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width) |
| Common-Mode Rejection Ratio | 130 dB | — |
| Minimum Common-Mode Rejection | 120 dB | — |
| Điện áp yên tĩnh | 700 µA | — |
| Maximum Input Offset Voltage | 50 µV | — |
| Maximum Input Voltage Drift | 0.5 µV/°C | — |
| Maximum Input Bias Current | 5 nA | — |
| Input Protection | ±40 V | — |
| Supply Range | Up to ±18 V | — |
| Gain Range | 1 to 10,000 | 1 to 1000+ |
| Gain Setting | Single external resistor | Single external resistor, G = 1 + 100 kOhm/RG |
| Bandwidth at Gain 100 | 200 kHz | — |
| Green Product | Yes | — |
| Restricted Substances | No Sb/Br | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +85C |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Surface Mount |
| Amplifier Type | — | Instrumentation Amplifier |
| Supply Voltage Range (Single) | — | 2.7 V to 12 V |
| Supply Voltage Range (Dual) | — | +/-2.5 V to +/-6 V |
| Kiểu đầu ra | — | Rail-to-Rail |
| 3 dB Bandwidth | — | 800 kHz |
| Slew Rate | — | 0.3 V/us |
| CMRR | — | 90 dB (min) at G = 1 |
| Input Common-Mode Range | — | Extends 150 mV below ground (single supply) |
| Packaging | — | Tape & Reel (R7) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Grade | — | A grade (B grade offers lower offset/drift) |