INA188IDRJR vs INA188ID So sánh

So sánh chi tiết song song của INA188IDRJR bằng Texas Instruments và INA188ID bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA188IDRJR INA188IDRJR - 36V Zero-Drift Instrumentation Amplifier | Texas Instruments

INA188IDRJR - 36V Zero-Drift Instrumentation Amplifier | Texas Instruments

INA188IDRJR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA188ID INA188ID - 36V Zero-Drift Instrumentation Amplifier | Texas Instruments

INA188ID - 36V Zero-Drift Instrumentation Amplifier | Texas Instruments

INA188ID ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA188IDRJR INA188ID
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 1 channel
Amplifier Type Zero-Drift Instrumentation Amplifier Single-channel zero-drift instrumentation amplifier
Input Offset Voltage (max) 55 uV —
Input Offset Drift (max) 0.2 uV/°C —
CMRR (min, G >= 10) 104 dB —
Input Voltage Noise Density 12 nV/√Hz at 1 kHz —
Low-Frequency Noise (0.1 Hz to 10 Hz) 0.25 uVPP —
Gain Range 1 V/V to 1000 V/V —
Gain Equation G = 1 + (50 kΩ / RG) G = 1 + (50 kΩ/RG)
Supply Voltage Range (Single) 4 V to 36 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±2 V to ±18 V —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-rail output
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-SON (4x4 mm) 8-pin SOIC, 3.90 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL 2 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Maximum Supply Voltage — 36 V
Minimum Supply Voltage — 4 V
Minimum Gain — 1 V/V
Maximum Gain — 1000 V/V
Input Offset Voltage — ±55 µV maximum
Gain-Setting Method — 1 external resistor
Reference Input — Available for level shifting and offset calibration
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá