INA2181A1IDGSR vs INA2181A4QDGSRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của INA2181A1IDGSR bằng Texas Instruments và INA2181A4QDGSRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA2181A1IDGSR INA2181 26V Dual-Channel Current Sense Amp | TI | Gain 20 V/V

INA2181 26V Dual-Channel Current Sense Amp | TI | Gain 20 V/V

INA2181A1IDGSR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA2181A4QDGSRQ1 INA2181A4QDGSRQ1 - 26V Dual 350kHz Current Sense Amp AEC-Q100 | TI

INA2181A4QDGSRQ1 - 26V Dual 350kHz Current Sense Amp AEC-Q100 | TI

INA2181A4QDGSRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA2181A1IDGSR INA2181A4QDGSRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kênh 2 —
Common-Mode Voltage Range -4 V to 26 V (survives, sensing to 26 V) -0.2 V to +26 V
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Bandwidth 350 kHz 350 kHz
Gain (INA2181A1) 20 V/V —
Gain Options 20, 50, 100, 500 V/V (A1/A2/A3/A4) —
Kiểu đầu ra Voltage output, rail-to-rail, bidirectional Rail-to-rail voltage output, bidirectional (REF pin)
Sensing Location Low-side or high-side —
Offset Voltage [DATA_NEEDED: offset voltage] —
Quiescent Current (per channel) [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 10-VSSOP (DGS) 10-VSSOP (DGS)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family INAx181 (INA181 / INA2181 / INA4181) INAx181-Q1 (INA181-Q1, INA2181-Q1, INA4181-Q1)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing)
Automotive Grade Option INA2181-Q1 (AEC-Q100) —
Product Type — Dual-channel bidirectional current sense amplifier
Number of Channels — 2
Gain (A4 variant) — 200 V/V
Supply Voltage (Max) — 5.5 V
Sensing Method — Low-side and high-side, bidirectional
Input Offset Voltage — [DATA_NEEDED: input offset voltage]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (TA)
Qualification — AEC-Q100 qualified (automotive)
Packaging — Tape and Reel (R suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá