INA2181A3QDGSRQ1 vs INA2181A3IDGSR So sánh

So sánh chi tiết song song của INA2181A3QDGSRQ1 bằng Texas Instruments và INA2181A3IDGSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA2181A3QDGSRQ1 INA2181A3QDGSRQ1 - 26V Dual-Channel Current Sense Amp | TI

INA2181A3QDGSRQ1 - 26V Dual-Channel Current Sense Amp | TI

INA2181A3QDGSRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA2181A3IDGSR INA2181A3IDGSR - 26V Dual-Channel Current Sense Amp | TI

INA2181A3IDGSR - 26V Dual-Channel Current Sense Amp | TI

INA2181A3IDGSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA2181A3QDGSRQ1 INA2181A3IDGSR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kênh 2 (dual channel) —
Gain (A3 option) 100 V/V 100 V/V
Common-Mode Voltage Range -0.2 V to +26 V -0.2 V to +26 V
Bandwidth 350 kHz 350 kHz
Sensing Type Bidirectional, low-side and high-side Bidirectional, high-side or low-side
Kiểu đầu ra Voltage output (rail-to-rail) Voltage output, rail-to-rail
Supply Voltage (VS) [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] [DATA_NEEDED: quiescent current]
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified (Q1) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp VSSOP (DGS), 10 pins 10-pin VSSOP (DGS)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Pins REF1 and REF2 for bidirectional offset —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Number of Channels — 2
Offset Voltage (VCM = 0 V) — ±150 uV (maximum)
Offset Voltage (VCM = 12 V) — ±500 uV (maximum)
Output Slew Rate — 2 V/us
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá