INA219AIDCNR vs INA219AIDR So sánh

So sánh chi tiết song song của INA219AIDCNR bằng Texas Instruments và INA219AIDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA219AIDCNR INA219AIDCNR - 26V 12-bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA219AIDCNR - 26V 12-bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA219AIDCNR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA219AIDR INA219AIDR - 26V 12-Bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA219AIDR - 26V 12-Bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA219AIDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA219AIDCNR INA219AIDR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Battery Management Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $1,05
Chức năng High-side current shunt and power monitor Current/Power Monitor
Giao diện I2C / SMBus compatible I2C / SMBus-compatible
ADC Resolution 12 bit 12-bit (Shunt), 12-bit (Bus)
Bus Voltage Range (Common-Mode) 0 V to 26 V —
Supply Voltage Range 3 V to 5.5 V —
Supply Current (Max) 1 mA —
Input Offset (A Grade, Max) ±50 uV —
Input Offset Drift (Max) ±0.5 uV/C —
Programmable Gain 0.125, 0.25, 0.5, 1 V/V —
I2C Addresses 16 programmable (A0/A1 pins) —
Calibration Programmable calibration register with internal multiplier —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40°C to +125°C
Hộp SOT-23-8 (DCN) 8-SOIC (D) 3.90 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Measurement Type Bidirectional (charge/discharge) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 2 (260C, 1 year) 1 (unlimited)
Sensing Method — High-Side, Bidirectional
Input Voltage (V+) — 3 V to 5.5 V
Common-Mode Bus Voltage — 0 V to 26 V
Shunt Voltage Full-Scale (PGA=1) — ±320 mV
Bus Voltage Range — 0 V to 26 V
Current Sense Accuracy (A grade) — ±1% (max)
Input Offset Voltage — ±50 µV (max)
Input Offset Drift — ±0.5 µV/°C (max)
Điện áp cung cấp — 1 mA (max, operating)
I2C Address Options — 16 (A0, A1 pins)
I2C Modes — Standard 100 kHz, Fast 400 kHz, High-Speed 3.4 MHz
Alert/Comparator Pin — Yes, programmable threshold

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá